stereoscopic picture

Định nghĩa

Danh từ:
- Ảnh lập thể: Một bức ảnh được tạo thành từ hai bức ảnh chụp từ hai góc hơi khác nhau, khi nhìn cùng nhau sẽ tạo ra hiệu ứng ba chiều (3D).
- Hình ảnh nổi: Thuật ngữ chỉ bất kỳ hình ảnh nào sử dụng kỹ thuật chụp đôi để tạo cảm giác chiều sâu không gian thực tế.

dụ sử dụng
  • The museum displayed a stereoscopic picture of the Grand Canyon, making visitors feel like they were standing at the edge.
    (Bảo tàng trưng bày một bức ảnh lập thể về hẻm núi Grand Canyon, khiến du khách cảm giác như đang đứngrìa vách núi.)

  • To view a stereoscopic picture, you need special glasses or a stereoscope.
    (Để xem một bức ảnh lập thể, bạn cần kính đặc biệt hoặc một kính lập thể.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stereoscopic picture" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, nhiếp ảnh, hoặc giải trí (phim 3D, thực tế ảo).

    • The photographer used two cameras to capture a stereoscopic picture of the landscape.
      (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng hai máy ảnh để chụp một bức ảnh lập thể về phong cảnh.)
  • "Stereoscopic picture" có thể được thay thế bằng "stereogram" trong các tài liệu chuyên ngành.

    • A stereogram is a type of stereoscopic picture that appears 3D without special equipment.
      (Một stereogram một loại ảnh lập thể hiện ra 3D không cần thiết bị đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereoscope (danh từ): Kính lập thể, thiết bị dùng để xem ảnh lập thể.

    • He looked at the stereoscopic picture through a vintage stereoscope.
      (Anh ấy nhìn bức ảnh lập thể qua một kính lập thể cổ điển.)
  • Stereoscopic (tính từ): tính chất lập thể, liên quan đến hiệu ứng ba chiều.

    • The stereoscopic effect of the picture was impressive.
      (Hiệu ứng lập thể của bức ảnh thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • 3D image: hình ảnh 3D (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Stereogram: ảnh lập thể (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Anaglyph: ảnh nổi (dùng kính lọc màu đỏ-xanh dương).
    • An anaglyph is a type of stereoscopic picture requiring red-blue glasses.
      (Một anaglyph một loại ảnh lập thể yêu cầu kính đỏ-xanh dương.)
Các cụm từ liên quan
  • Stereoscopic picture viewer: máy xem ảnh lập thể.

    • She bought a stereoscopic picture viewer for her collection.
      ( ấy mua một máy xem ảnh lập thể cho bộ sưu tập của mình.)
  • Stereoscopic photography: nhiếp ảnh lập thể.

    • Stereoscopic photography was popular in the 19th century.
      (Nhiếp ảnh lập thể đã phổ biến vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stereoscopic picture", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "nhìn thấy chiều sâu"):
- See things in a new light: nhìn mọi thứ dưới góc nhìn mới (ám chỉ hiệu ứng 3D làm thay đổi cách nhìn).
- Viewing a stereoscopic picture helps you see the world in a new light.
(Xem một bức ảnh lập thể giúp bạn nhìn thế giới dưới một góc nhìn mới.)

stereoscopic picture
A child looks at a stereoscopic picture through a special viewer.